xí nghiệp

  1. entreprise
    • Xí nghiệp quốc doanh
      entreprise d'Etat
    • Xí nghiệp
      entreprise privée
    • xí nghiệp liên hiệp
      trust

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xí nghiệp"

xí nghiệp
Xí nghiệp sản xuất giày da có nhiều công nhân làm việc.